[Tục ngữ] 등잔 밑이 어둡다 – Dưới chân đèn thì tối

등잔 밑이 어둡다

※ Mở rộng từ:

  • 등하불명 [燈下不明]: Đăng hạ bất minh → Dưới chân đèn thì không rõ

Ví dụ:

  • 장사: Việc kinh doanh, buôn bán
  • 친절하다: Thân thiện
  • 점검하다: Kiểm tra, rà soát
Đánh giá post

Related posts

Leave a Comment